Sàn HNX · Cập nhật hàng ngày
Danh sách cổ phiếu HNX30
Top 30 mã cổ phiếu vốn hóa lớn nhất sàn HNX.
20
Mã CK
19
An toàn
1
Cảnh báo
| # | Mã CK | Giá hiện tại | % Thay đổi | Rủi ro |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BVS | 28.700 đ | -0.69% | An toàn |
| 2 | CEO | 11.500 đ | -2.54% | An toàn |
| 3 | DTD | 10.300 đ | -0.96% | An toàn |
| 4 | DVM | 4.600 đ | 0.00% | Cảnh báo |
| 5 | DXP | 13.300 đ | +0.76% | An toàn |
| 6 | HUT | 13.000 đ | +1.56% | An toàn |
| 7 | IDC | 32.200 đ | +0.63% | An toàn |
| 8 | LAS | 11.800 đ | 0.00% | An toàn |
| 9 | MBS | 17.000 đ | +1.19% | An toàn |
| 10 | NDN | 9.000 đ | +4.65% | An toàn |
| 11 | NTP | 52.500 đ | -0.38% | An toàn |
| 12 | PLC | 19.200 đ | -2.04% | An toàn |
| 13 | PVB | 22.500 đ | +0.45% | An toàn |
| 14 | PVC | 12.700 đ | 0.00% | An toàn |
| 15 | PVS | 33.300 đ | 0.00% | An toàn |
| 16 | SHS | 14.400 đ | +0.70% | An toàn |
| 17 | TNG | 16.500 đ | +1.85% | An toàn |
| 18 | TVD | 9.000 đ | -3.23% | An toàn |
| 19 | VC3 | 23.800 đ | -0.83% | An toàn |
| 20 | VFS | 10.200 đ | +0.99% | An toàn |
📊
Theo dõi và quản lý danh mục cá nhân
Đăng ký miễn phí để xem giá tham khảo, lịch sử rủi ro, điểm đánh giá và quản lý danh mục đầu tư của bạn.