CTS — Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietinbank
Biểu đồ lịch sử giá — CTS
Đăng nhập để xem biểu đồ nến, đường MA10/MA50 và các điểm gợi ý mua/bán lịch sử
Đăng nhập để xem| Ngày GDKHQ | Loại | Hệ số điều chỉnh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | 📈 Cổ phiếu | 0.7813 | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:28 |
| 05/06/2025 | 📈 Cổ phiếu | 0.6993 | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:43 |
| 24/08/2022 | 📈 Cổ phiếu | 0.8199 | Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:2196 |
| 24/08/2022 | 🎁 Thưởng CP | 0.9640 | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:373 |
| 28/03/2022 | 📈 Cổ phiếu | 0.9259 | Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 |
| 13/09/2019 | 💵 Tiền mặt | — | Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| 07/09/2018 | 📈 Cổ phiếu | 0.9174 | Trả cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 9% |
| 08/08/2017 | 📈 Cổ phiếu | 0.9259 | Trả cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 8% |
| 14/07/2016 | 📈 Cổ phiếu | 0.9259 | Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 8% |
| 28/09/2015 | 📈 Cổ phiếu | 0.9434 | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 6% |
| 12/09/2014 | 💵 Tiền mặt | — | Trả cổ tức năm 2013 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| 03/10/2013 | 💵 Tiền mặt | — | Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| 17/05/2012 | 💵 Tiền mặt | — | Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| 21/05/2010 | 💵 Tiền mặt | — | Trả cổ tức năm 2009 bằng tiền, 575 đồng/CP |
Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:28
Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:43
Trả cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:2196
Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:373
Trả cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 9%
Trả cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 8%
Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 8%
Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 6%
Trả cổ tức năm 2013 bằng tiền, 600 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền, 600 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền, 600 đồng/CP
Trả cổ tức năm 2009 bằng tiền, 575 đồng/CP